Kết quả tra từ “酒馆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒馆jiǔ guǎn
酒馆: quán rượu; quán nhậu; cửa hàng rượu
酒馆儿jiǔ guǎn r
酒馆儿: khách sạn; nhà hàng; tửu quán