Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “酒馆”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
酒馆jiǔ guǎn

酒馆: quán rượu; quán nhậu; cửa hàng rượu

Cụm từ
酒馆儿jiǔ guǎn r

酒馆儿: khách sạn; nhà hàng; tửu quán

Cụm từ