Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “配送”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
配送pèi sòng

配送: ghép đơn và giao hàng (tức là 配貨|配货[pei4 huo4] và 送貨|送货[song4 huo4]); giao hàng

Cụm từ
配送者pèi sòng zhě

配送者: nhà phân phối

Cụm từ
配送地址pèi sòng dì zhǐ

配送地址: địa chỉ giao hàng

Cụm từ
软体配送者ruǎn tǐ pèi sòng zhě

软体配送者: nhà phân phối phần mềm

Cụm từ