Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
配送

pèi sòng

配送 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 配送 trong tiếng Việt

ghép đơn và giao hàng (tức là 配貨|配货[pei4 huo4] và 送貨|送货[song4 huo4]); giao hàng

Tra từ liên quan