配送 pèi sòng 配送 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 配送 trong tiếng Việt ghép đơn và giao hàng (tức là 配貨|配货[pei4 huo4] và 送貨|送货[song4 huo4]); giao hàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan