Kết quả tra từ “郸”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
郸Dān
郸: tên một quận ở Hà Bắc
郸城县Dān chéng xiàn
郸城县: huyện Dancheng ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam
郸城Dān chéng
郸城: huyện Dancheng ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam
邯郸县Hán dān xiàn
邯郸县: huyện Handan ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
邯郸市Hán dān shì
邯郸市: thành phố cấp địa khu Handan ở Hà Bắc
邯郸学步Hán dān xué bù
邯郸学步: bắt chước dáng đi ở Handan (thành ngữ); mù quáng sao chép người khác, có nguy cơ trở thành trò hề
邯郸Hán dān
邯郸: thành phố cấp địa khu Handan ở Hà Bắc; cũng là huyện Handan