Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “郝”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
Hǎo

郝: tên địa danh cổ; họ [Hao3]

Danh từ riêng
郝海东Hǎo Hǎi dōng

郝海东: Hác Hải Đông (1970-), cựu cầu thủ bóng đá Trung Quốc

Cụm từ