Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “郊区”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
郊区jiāo qū

郊区: quận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô

Cụm từ
近郊区jìn jiāo qū

近郊区: vùng ngoại ô; vùng ven thành phố

Cụm từ
南郊区Nán jiāo qū

南郊区: quận Nam Giao của thành phố Đại Đồng 大同市[Da4 tong2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ