Kết quả cho “郊区”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô
quận Nam Giao của thành phố Đại Đồng 大同市[Da4 tong2 shi4], Sơn Tây
vùng ngoại ô; vùng ven thành phố
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô
quận Nam Giao của thành phố Đại Đồng 大同市[Da4 tong2 shi4], Sơn Tây
vùng ngoại ô; vùng ven thành phố