Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
郊区郊區

jiāo qū

郊区 là gì?

郊区 [jiāo qū] có nghĩa là quận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 郊区 trong tiếng Việt

  1. quận ngoại thành
  2. vùng ngoại ô
  3. ngoại ô

Cách đọc và ghi nhớ 郊区

郊区 được đọc là jiāo qū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan