Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “郅”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhì

郅: cực kỳ; rất

Từ vựng
郅隆zhì lóng

郅隆: thịnh vượng

Cụm từ
臻于郅治zhēn yú zhì zhì

臻于郅治: đạt đến cảnh giới trị nước hoàn hảo (thành ngữ)

Thành ngữ
王治郅Wáng Zhì zhì

王治郅: Wang Zhizhi (1977-), cựu cầu thủ bóng rổ Trung Quốc

Cụm từ