Kết quả tra từ “邻域”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邻域lín yù
邻域: (toán) lân cận (trong không gian tôpô)
一点邻域yī diǎn lín yù
一点邻域: (toán) lân cận của một điểm