Kết quả tra từ “邮件”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邮件yóu jiàn
邮件: thư từ; bưu phẩm; email
电子邮件diàn zǐ yóu jiàn
电子邮件: email; LT:封[feng1],份[fen4]
航空邮件háng kōng yóu jiàn
航空邮件: thư hàng không
垃圾邮件lā jī yóu jiàn
垃圾邮件: thư rác; tin nhắn spam; thư không mong muốn