Kết quả tra từ “那时”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
那时nà shí
那时: lúc đó; vào thời điểm đó; những ngày đó
那时候nà shí hou
那时候: lúc đó
说时迟,那时快shuō shí chí , nà shí kuài
说时迟,那时快: (thành ngữ) nói thì chậm, mà lúc đó thì nhanh; chưa dứt lời đã