Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “邃”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
suì

邃: sâu; xa xăm; huyền bí

Từ vựng
邃户suì hù

邃户: lối vào đáng sợ của ngôi nhà lớn, yên tĩnh

Cụm từ
邃密suì mì

邃密: sâu; sâu sắc; huyền bí và đầy (suy nghĩ)

Cụm từ
邃宇suì yǔ

邃宇: ngôi nhà lớn tối tăm và mê cung

Cụm từ
邃古suì gǔ

邃古: thời cổ xa xưa

Cụm từ
窕邃tiǎo suì

窕邃: thâm thúy; sâu sắc và uyên thâm

Cụm từ
深邃shēn suì

深邃: sâu (thung lũng hoặc đêm); thâm thúy; ẩn sâu

Cụm từ
沉邃chén suì

沉邃: sâu sắc và uyên thâm

Cụm từ
明邃míng suì

明邃: sáng rõ và sâu sắc

Cụm từ
幽邃yōu suì

幽邃: sâu sắc và khôn lường

Cụm từ