Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “避难”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
避难bì nàn

避难: trú ẩn; tìm nơi trú ẩn; tìm tị nạn (chính trị, v.v.)

Cụm từ
避难所bì nàn suǒ

避难所: nơi trú ẩn; tị nạn

Cụm từ
逃灾避难táo zāi bì nàn

逃灾避难: tìm nơi lánh nạn khỏi thiên tai

Cụm từ
政治避难zhèng zhì bì nàn

政治避难: tị nạn chính trị

Cụm từ