Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
避难避難

bì nàn

避难 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 避难 trong tiếng Việt

trú ẩn; tìm nơi trú ẩn; tìm tị nạn (chính trị, v.v.)

Tra từ liên quan