避难避難 bì nàn 避难 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 避难 trong tiếng Việt trú ẩn; tìm nơi trú ẩn; tìm tị nạn (chính trị, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan