Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
避难所避難所

bì nàn suǒ

避难所 là gì?

避难所 [bì nàn suǒ] có nghĩa là nơi trú ẩn; tị nạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 避难所 trong tiếng Việt

  1. nơi trú ẩn
  2. tị nạn

Cách đọc và ghi nhớ 避难所

避难所 được đọc là bì nàn suǒ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nơi trú ẩn; tị nạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan