避难所 là gì?
避难所 [bì nàn suǒ] có nghĩa là nơi trú ẩn; tị nạn.
Nghĩa của từ 避难所 trong tiếng Việt
- nơi trú ẩn
- tị nạn
Cách đọc và ghi nhớ 避难所
避难所 được đọc là bì nàn suǒ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nơi trú ẩn; tị nạn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .