Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “避孕”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
避孕bì yùn

避孕: tránh thai

Cụm từ
避孕药bì yùn yào

避孕药: thuốc tránh thai đường uống

Cụm từ
避孕环bì yùn huán

避孕环: vòng tránh thai; dụng cụ tử cung

Cụm từ
避孕套bì yùn tào

避孕套: bao cao su; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
避孕丸bì yùn wán

避孕丸: thuốc tránh thai

Cụm từ
子宫内避孕器zǐ gōng nèi bì yùn qì

子宫内避孕器: dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD)

Cụm từ