Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “避免”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
避免bì miǎn

避免: ngăn chặn; ngăn ngừa; tránh; kiêng cữ

Cụm từ
不可避免bù kě bì miǎn

不可避免: một cách không thể tránh khỏi

Cụm từ