Kết quả tra từ “避免”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
避免bì miǎn
避免: ngăn chặn; ngăn ngừa; tránh; kiêng cữ
不可避免bù kě bì miǎn
不可避免: một cách không thể tránh khỏi