Kết quả tra từ “遨”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遨áo
遨: đi chơi; dạo chơi; du lịch
遨游áo yóu
遨游: du lịch; đi tham quan; đi lang thang
遨翔áo xiáng
遨翔: biến thể của 翱翔[ao2 xiang2]