Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

áo

遨 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遨 trong tiếng Việt

đi chơi; dạo chơi; du lịch

Tra từ liên quan