Kết quả tra từ “遣送”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遣送qiǎn sòng
遣送: gửi đi; trục xuất; hồi hương
遣送出境qiǎn sòng chū jìng
遣送出境: trục xuất