Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “遣送”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
遣送
qiǎn sòng

gửi đi; trục xuất; hồi hương

Cụm từ
遣送出境
qiǎn sòng chū jìng

trục xuất

Cụm từ