Kết quả tra từ “道路”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
道路dào lù
道路: đường; lối; cách; LT:條|条[tiao2]
道路工程dào lù gōng chéng
道路工程: xây dựng đường
高架道路gāo jià dào lù
高架道路: đường trên cao