Kết quả tra từ “遐龄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遐龄xiá líng
遐龄: tuổi cao; trường thọ; sống lâu
松鹤遐龄sōng hè xiá líng
松鹤遐龄: trường thọ