Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遐龄遐齡

xiá líng

遐龄 là gì?

遐龄 [xiá líng] có nghĩa là tuổi cao; trường thọ; sống lâu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遐龄 trong tiếng Việt

  1. tuổi cao
  2. trường thọ
  3. sống lâu

Cách đọc và ghi nhớ 遐龄

遐龄 được đọc là xiá líng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuổi cao; trường thọ; sống lâu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan