Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “遍体”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
遍体
biàn tǐ

khắp cơ thể

Cụm từ
遍体鳞伤
biàn tǐ lín shāng

bị thương tích khắp người; bị đánh bầm dập; đầy vết bầm

Cụm từ