Kết quả tra từ “遍体”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遍体biàn tǐ
遍体: khắp cơ thể
遍体鳞伤biàn tǐ lín shāng
遍体鳞伤: bị thương tích khắp người; bị đánh bầm dập; đầy vết bầm