Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “造山”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
造山zào shān

造山: kiến tạo núi; sự tạo núi (địa chất)

Cụm từ
造山运动zào shān yùn dòng

造山运动: quá trình hình thành núi (địa chất); sự tạo núi

Cụm từ
造山带zào shān dài

造山带: đai tạo núi (địa chất)

Cụm từ
造山作用zào shān zuò yòng

造山作用: tác động tạo núi (địa chất)

Cụm từ
碰撞造山pèng zhuàng zào shān

碰撞造山: tạo núi do va chạm; hình thành núi do lục địa va chạm

Cụm từ