Kết quả cho “通讯社”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hãng thông tấn (ví dụ: Tân Hoa Xã)
Bloomberg L.P., công ty dịch vụ phần mềm tài chính, tin tức và dữ liệu
Hãng thông tấn Interfax
Thông tấn xã Trung ương Triều Tiên (KCNA); viết tắt: 朝中社[Chao2 zhong1 she4]
Hãng thông tấn Associated Press (AP); viết tắt 美聯社|美联社[Mei3 Lian2 she4]
Yonhap (hãng thông tấn Hàn Quốc)