Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “逐客令”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
逐客令zhú kè lìng

逐客令: lệnh trục xuất khách của Tần Thủy Hoàng; (nghĩa bóng) thông báo rời đi; lời nói hoặc hành động nhằm đuổi khách

Cụm từ
下逐客令xià zhú kè lìng

下逐客令: yêu cầu ai đó rời đi; mời ai đó ra khỏi; đưa thông báo cho người thuê rời đi

Cụm từ