Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逐客令

zhú kè lìng

逐客令 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逐客令 trong tiếng Việt

lệnh trục xuất khách của Tần Thủy Hoàng; (nghĩa bóng) thông báo rời đi; lời nói hoặc hành động nhằm đuổi khách

Tra từ liên quan