Kết quả tra từ “透风”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
透风tòu fēng
透风: để không khí lưu thông; thông gió
没有不透风的墙méi yǒu bù tòu fēng de qiáng
没有不透风的墙: (thành ngữ) không có bí mật nào có thể giữ mãi mãi
密不透风mì bù tòu fēng
密不透风: kín kẽ; không thể xuyên qua