Kết quả cho “透视”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(vẽ và hội họa) phối cảnh; (y học) thực hiện soi huỳnh quang; chụp X-quang; (nghĩa bóng) nhìn thấu sự việc; để có cái nhìn sâu sắc
bản vẽ phối cảnh
phối cảnh (trong vẽ)
phối cảnh (trong vẽ)
bản vẽ phối cảnh
quần áo xuyên thấu
bản vẽ phối cảnh