Kết quả tra từ “透视”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
透视tòu shì
透视: (vẽ và hội họa) phối cảnh; (y học) thực hiện soi huỳnh quang; chụp X-quang; (nghĩa bóng) nhìn thấu sự việc; để có cái nhìn sâu sắc
透视装tòu shì zhuāng
透视装: quần áo xuyên thấu
透视画法tòu shì huà fǎ
透视画法: bản vẽ phối cảnh
透视画tòu shì huà
透视画: bản vẽ phối cảnh
透视法tòu shì fǎ
透视法: phối cảnh (trong vẽ)
透视学tòu shì xué
透视学: phối cảnh (trong vẽ)
透视图tòu shì tú
透视图: bản vẽ phối cảnh