Kết quả tra từ “透水”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
透水tòu shuǐ
透水: thấm nước; thẩm thấu; rò rỉ nước
透水性tòu shuǐ xìng
透水性: tính thấm nước
不透水bù tòu shuǐ
不透水: chống nước; không thấm nước; không thấm