Kết quả tra từ “透气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
透气tòu qì
透气: thông khí (của không khí); thông gió; thông thoáng (của vải, v.v.); hít thở không khí trong lành; tiết lộ
不透气bù tòu qì
不透气: kín khí