透气透氣
透气 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 透气 trong tiếng Việt
thông khí (của không khí); thông gió; thông thoáng (của vải, v.v.); hít thở không khí trong lành; tiết lộ
thông khí (của không khí); thông gió; thông thoáng (của vải, v.v.); hít thở không khí trong lành; tiết lộ