Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
透气透氣

tòu qì

透气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透气 trong tiếng Việt

thông khí (của không khí); thông gió; thông thoáng (của vải, v.v.); hít thở không khí trong lành; tiết lộ

Tra từ liên quan