Kết quả tra từ “逋”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逋bū
逋: bỏ trốn; vượt ngục; nợ
逋逃薮bū táo sǒu
逋逃薮: nơi ẩn náu cho kẻ trốn chạy
林逋Lín Bū
林逋: Lâm Bô (967-1028), nhà thơ thời Bắc Tống