Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “选美”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
选美xuǎn měi

选美: cuộc thi sắc đẹp

Cụm từ
选美皇后xuǎn měi huáng hòu

选美皇后: hoa hậu

Cụm từ
选美比赛xuǎn měi bǐ sài

选美比赛: cuộc thi sắc đẹp

Cụm từ
世界小姐选美Shì jiè Xiǎo jie Xuǎn měi

世界小姐选美: cuộc thi Hoa hậu Thế giới

Cụm từ