Kết quả tra từ “选秀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
选秀xuǎn xiù
选秀: chọn cá nhân tài năng; (thể thao) tuyển chọn
选秀节目xuǎn xiù jié mù
选秀节目: chương trình tìm kiếm tài năng; cuộc thi tài năng