Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “选民”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
选民xuǎn mín

选民: cử tri; khu vực bầu cử; cử tri đoàn

Cụm từ
选民登记xuǎn mín dēng jì

选民登记: đăng ký cử tri

Cụm từ
选民参加率xuǎn mín cān jiā lǜ

选民参加率: tỉ lệ tham gia của cử tri

Cụm từ
独立选民dú lì xuǎn mín

独立选民: cử tri độc lập

Cụm từ