Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “选手”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
选手xuǎn shǒu

选手: vận động viên; thí sinh

Cụm từ
种子选手zhǒng zi xuǎn shǒu

种子选手: vận động viên hạt giống

Cụm từ
拳击选手quán jī xuǎn shǒu

拳击选手: võ sĩ quyền anh

Cụm từ