Kết quả tra từ “选手”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
选手xuǎn shǒu
选手: vận động viên; thí sinh
种子选手zhǒng zi xuǎn shǒu
种子选手: vận động viên hạt giống
拳击选手quán jī xuǎn shǒu
拳击选手: võ sĩ quyền anh