Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “逆反”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
逆反nì fǎn

逆反: hành vi nổi loạn; ngược lại; phản ứng

Cụm từ
逆反应nì fǎn yìng

逆反应: phản ứng ngược; phản ứng đối lập; phản ứng nghịch

Cụm từ
逆反心理nì fǎn xīn lǐ

逆反心理: tâm lý phản kháng

Cụm từ