Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逆反

nì fǎn

逆反 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逆反 trong tiếng Việt

hành vi nổi loạn; ngược lại; phản ứng

Tra từ liên quan