Kết quả tra từ “逃港”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逃港táo Gǎng
逃港: chạy trốn đến Hong Kong; cuộc di cư đến Hong Kong (từ Trung Quốc đại lục, những năm 1950-1970); chạy trốn khỏi Hong Kong; cuộc di cư khỏi Hong…
大逃港Dà Táo Gǎng
大逃港: cuộc di cư đến Hong Kong (từ Trung Quốc đại lục, những năm 1950-1970)