Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “逃亡”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
逃亡táo wáng

逃亡: chạy trốn; bỏ trốn (khỏi nguy hiểm); kẻ trốn chạy

Cụm từ
逃亡者táo wáng zhě

逃亡者: kẻ chạy trốn

Cụm từ