Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逃亡

táo wáng

逃亡 là gì?

逃亡 [táo wáng] có nghĩa là chạy trốn; bỏ trốn (khỏi nguy hiểm); kẻ trốn chạy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逃亡 trong tiếng Việt

  1. chạy trốn
  2. bỏ trốn (khỏi nguy hiểm)
  3. kẻ trốn chạy

Cách đọc và ghi nhớ 逃亡

逃亡 được đọc là táo wáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chạy trốn; bỏ trốn (khỏi nguy hiểm); kẻ trốn chạy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan