Kết quả tra từ “退出”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
退出tuì chū
退出: rút lui; hủy bỏ; thoát; đăng xuất (máy tính)
退出运行tuì chū yùn xíng
退出运行: ngừng vận hành