Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “退出”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
退出
tuìchū

rút khỏi, ra khỏi

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
退出运行
tuì chū yùn xíng

ngừng vận hành

Cụm từ