Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退出运行退出運行

tuì chū yùn xíng

退出运行 là gì?

退出运行 [tuì chū yùn xíng] có nghĩa là ngừng vận hành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退出运行 trong tiếng Việt

ngừng vận hành

Cách đọc và ghi nhớ 退出运行

退出运行 được đọc là tuì chū yùn xíng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngừng vận hành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan