退出
rút lui; hủy bỏ; thoát; đăng xuất (máy tính)
rút lui; hủy bỏ; thoát; đăng xuất (máy tính)
退出 thường mang nghĩa “rút lui”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 退出, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
rút lui; chùn bước
›退守tuì shǒurút lui và phòng thủ; rút về và giữ vững phòng bị
›退保tuì bǎohủy bỏ (hoặc chấm dứt) hợp đồng bảo hiểm
›退场tuì chǎngrời khỏi nơi diễn ra sự kiện; (diễn viên) lui vào hậu trường; (thể thao) rời sân; (khán giả) rời đi
›退婚tuì hūnhủy hôn
›退冰tuì bīngrã đông (thực phẩm đông lạnh); đưa về nhiệt độ phòng
›退出运行tuì chū yùn xíngngừng vận hành
›退化tuì huàthoái hóa; teo đi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.