Kết quả tra từ “退伍”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
退伍tuì wǔ
退伍: xuất ngũ
退伍军人节Tuì wǔ Jūn rén jié
退伍军人节: Ngày Cựu chiến binh
退伍军人tuì wǔ jūn rén
退伍军人: cựu chiến binh