Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退伍

tuì wǔ

退伍 là gì?

退伍 [tuì wǔ] có nghĩa là xuất ngũ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退伍 trong tiếng Việt

xuất ngũ

Cách đọc và ghi nhớ 退伍

退伍 được đọc là tuì wǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xuất ngũ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan