退伍 là gì?
退伍 [tuì wǔ] có nghĩa là xuất ngũ.
Nghĩa của từ 退伍 trong tiếng Việt
xuất ngũ
Cách đọc và ghi nhớ 退伍
退伍 được đọc là tuì wǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xuất ngũ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
退伍 [tuì wǔ] có nghĩa là xuất ngũ.
xuất ngũ
退伍 được đọc là tuì wǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xuất ngũ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .