Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “迹象”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
迹象jì xiàng

迹象: dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo

Cụm từ
生命迹象shēng mìng jì xiàng

生命迹象: xem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]

Cụm từ