Kết quả tra từ “迷幻”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迷幻mí huàn
迷幻: ảo giác; thức thần
迷幻蘑菇mí huàn mó gu
迷幻蘑菇: nấm psilocybin; nấm ma thuật
迷幻药mí huàn yào
迷幻药: chất gây ảo giác; thuốc gây ảo giác
迷幻剂mí huàn jì
迷幻剂: chất gây ảo giác; chất hướng thần